針喇

zhēn lǎ châm lạt

Hán Việt: châm lạt · Pinyin: zhēn lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针喇"; 胡说﹐乱说。一说﹐刺人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针喇"。 2.胡说﹐乱说。一说﹐刺人的话。