針墊 châm điếm Hán Việt: châm điếm Tổng quan cái gối nhỏ để giắt ghim Cấu tạo: 針 (châm) + 墊 (điếm)Hán Việtchâm điếmCấu tạo針 + 墊 · châm + điếm nghĩa thành phần: châm + điếm Nghĩa ViệtCihui cái gối nhỏ để giắt ghim