針頭

zhēn tóu châm đầu

Hán Việt: châm đầu · Pinyin: zhēn tóu

Tổng quan

đầu kim | kim tiêm

Cấu tạo: (châm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu kim | kim tiêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫療或注射時所使用的針狀金屬細管。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针尖。借指绣针; 安在注射器上的针状金属管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针尖。借指绣针。 2.安在注射器上的针状金属管。

Eng

  • CC-CEDICT tip of a needle|syringe needle
  • Cihui 針頭 hēntóu* n. <med.> 1. syringe needle 2. pinhead