針射 zhēn shè · châm xạ Hán Việt: châm xạ · Pinyin: zhēn shè Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 射 (xạ)Pinyinzhēn shèHán Việtchâm xạCấu tạo針 + 射 · châm + xạ nghĩa thành phần: châm + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一致﹐符合。Tân Hoa Tự Điển 1.一致﹐符合。