針指

zhēn zhǐ châm chỉ

Hán Việt: châm chỉ · Pinyin: zhēn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针指"; 针线活; 指做针线活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针指"。 2.针线活。 3.指做针线活。