針火 zhēn huǒ · châm hỏa Hán Việt: châm hỏa · Pinyin: zhēn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 火 (hỏa)Pinyinzhēn huǒHán Việtchâm hỏaCấu tạo針 + 火 · châm + hỏa nghĩa thành phần: châm + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 针灸。Tân Hoa Tự Điển 1.针灸。