針生

zhēn shēng châm sanh

Hán Việt: châm sanh · Pinyin: zhēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代太医署中向针博士学习针灸疗法的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代太医署中向针博士学习针灸疗法的人员。