針的 châm đích Hán Việt: châm đích Tổng quan (thuộc) xương sống Cấu tạo: 針 (châm) + 的 (đích)Hán Việtchâm đíchCấu tạo針 + 的 · châm + đích nghĩa thành phần: châm + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) xương sống