針磁

zhēn cí châm từ

Hán Việt: châm từ · Pinyin: zhēn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针磁"; 钢针与磁石。喻两相契合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针磁"。 2.钢针与磁石。喻两相契合。