針繡

zhēn xiù châm tú

Hán Việt: châm tú · Pinyin: zhēn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针绣"; 刺绣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针绣"。 2.刺绣。

Eng

  • Cihui 針繡 hēnxiù n. needlework