針縷

zhēn lǚ châm lũ

Hán Việt: châm lũ · Pinyin: zhēn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针缕"; 针和线; 比喻细小事物; 指缝纫刺绣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针缕"。 2.针和线。 3.比喻细小事物。 4.指缝纫刺绣。