針縫

zhēn fèng châm phùng

Hán Việt: châm phùng · Pinyin: zhēn fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极细微的漏洞﹑裂痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极细微的漏洞﹑裂痕。