針耨

zhēn nòu châm nậu

Hán Việt: châm nậu · Pinyin: zhēn nòu

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (nậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以针代耨﹐替人作针线来维持生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以针代耨﹐替人作针线来维持生计。