針腳

zhēn jiǎo châm cước

Hán Việt: châm cước · Pinyin: zhēn jiǎo

Tổng quan

đường may: đường kim/đường chỉ/đường kim mũi chỉ/mũi chỉ

Cấu tạo: (châm) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường may: đường kim/đường chỉ/đường kim mũi chỉ/mũi chỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针脚"; 衣物上针线的痕迹或缝纫时前后两针之间的距离; 犹针线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针脚"。 2.衣物上针线的痕迹或缝纫时前后两针之间的距离。 3.犹针线。

Eng

  • Cihui 針腳 hēnjiao n. stitch