針艾
châm ngải
Hán Việt: châm ngải · Pinyin: zhēn ài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"针艾"; 中医谓以针刺和以艾灼穴位; 喻救治社会弊病的方法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针艾"。 2.中医谓以针刺和以艾灼穴位。 3.喻救治社会弊病的方法。
Hán Việt: châm ngải · Pinyin: zhēn ài