鍼芒

zhēn máng châm mang

Hán Việt: châm mang · Pinyin: zhēn máng

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (mang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针芒"; 针头如芒。常以喻微细之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针芒"。 2.针头如芒。常以喻微细之物。

Eng

  • Cihui 針芒 hēnmáng* n. point of a needle