針藥

zhēn yào châm dược

Hán Việt: châm dược · Pinyin: zhēn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针药"; 针灸﹑药物; 施针用药﹐治疗; 针剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针药"。 2.针灸﹑药物。 3.施针用药﹐治疗。 4.针剂。