針蝨

zhēn shī châm sắt

Hán Việt: châm sắt · Pinyin: zhēn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针与虱。喻细微之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针与虱。喻细微之物。