針視 zhēn shì · châm thị Hán Việt: châm thị · Pinyin: zhēn shì Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 視 (thị)Pinyinzhēn shìHán Việtchâm thịCấu tạo針 + 視 · châm + thị nghĩa thành phần: châm + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目光锐利地注视。Tân Hoa Tự Điển 1.目光锐利地注视。