針距 zhēn jù · châm cự Hán Việt: châm cự · Pinyin: zhēn jù Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 距 (cự)Pinyinzhēn jùHán Việtchâm cựCấu tạo針 + 距 · châm + cự nghĩa thành phần: châm + cự