針鬣

zhēn liè châm liệp

Hán Việt: châm liệp · Pinyin: zhēn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针鬣"; 指松针。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针鬣"。 2.指松针。