針鼴科 zhēn yǎn kē · châm yển khoa Hán Việt: châm yển khoa · Pinyin: zhēn yǎn kē Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 鼴 (yển) + 科 (khoa)Pinyinzhēn yǎn kēHán Việtchâm yển khoaCấu tạo針 + 鼴 + 科 · châm + yển + khoa nghĩa thành phần: châm + yển + khoa