釘人 đinh nhân Hán Việt: đinh nhân Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 人 (nhân)Hán Việtđinh nhânCấu tạo釘 + 人 · đinh + nhân nghĩa thành phần: đinh + nhân Nghĩa EngCihui 釘人 dīngrén v.o. 1. watch an opponent in a game 2. man-for-man (or man-to-man) defense