釘合 đinh hợp Hán Việt: đinh hợp Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 合 (hợp)Hán Việtđinh hợpCấu tạo釘 + 合 · đinh + hợp nghĩa thành phần: đinh + hợp Nghĩa EngCihui 釘合 īnghé r.v. nail together