釘封 dīng fēng · đinh phong Hán Việt: đinh phong · Pinyin: dīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 封 (phong)Pinyindīng fēngHán Việtđinh phongCấu tạo釘 + 封 · đinh + phong nghĩa thành phần: đinh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"钉封文书"。