钉帽

dīng màođinh mạo

Hán Việt: đinh mạo · Pinyin: dīng mào

Tổng quan

mũ đinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

钉的顶端,是承受锤打或旋转的部分。

Cấu tạo: 釘 (đinh) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đinh: mũ đinh
  • Tần suất từ mũ đinh
  • Biên soạn head of a nail

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钉的顶端,是承受锤打或旋转的部分。

Eng

  • Cihui 釘帽 īngmào* n. head of a nail
  • Tần suất từ n. head of a nail

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷