釘木釘 đinh mộc đinh Hán Việt: đinh mộc đinh Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 木 (mộc) + 釘 (đinh)Hán Việtđinh mộc đinhCấu tạo釘 + 木 + 釘 · đinh + mộc + đinh nghĩa thành phần: đinh + mộc + đinh