釘槍
đinh thương
Hán Việt: đinh thương · Pinyin: dīng qiāng
Tổng quan
nail gun; staple gun
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT nail gun; staple gun
- Cihui nail gun; staple gun
Hán Việt: đinh thương · Pinyin: dīng qiāng
nail gun; staple gun