釘棚 dīng péng · đinh bằng Hán Việt: đinh bằng · Pinyin: dīng péng Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 棚 (bằng)Pinyindīng péngHán Việtđinh bằngCấu tạo釘 + 棚 · đinh + bằng nghĩa thành phần: đinh + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时上海称最下等之妓女。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时上海称最下等之妓女。