釘盤星 dīng pán xīng · đinh bàn tinh Hán Việt: đinh bàn tinh · Pinyin: dīng pán xīng Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 盤 (bàn) + 星 (tinh)Pinyindīng pán xīngHán Việtđinh bàn tinhCấu tạo釘 + 盤 + 星 · đinh + bàn + tinh nghĩa thành phần: đinh + bàn + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戥子或秤秆上的第一星儿。Tân Hoa Tự Điển 1.戥子或秤秆上的第一星儿。