釘眼 đinh nhãn Hán Việt: đinh nhãn Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 眼 (nhãn)Hán Việtđinh nhãnCấu tạo釘 + 眼 · đinh + nhãn nghĩa thành phần: đinh + nhãn Nghĩa EngCihui 釘眼 īngyǎn* n. nail hole