釘筋

dīng jīn đinh cân

Hán Việt: đinh cân · Pinyin: dīng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言必有中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言必有中。