釘釘子
đinh đinh tử
Hán Việt: đinh đinh tử · Pinyin: dìng dīng zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻做事情看准目标,并能一抓到底:发扬~精神,切实把工作落到实处。
Eng
- Cihui 釘釘子 ìng dīngzi v.o. drive a nail
Hán Việt: đinh đinh tử · Pinyin: dìng dīng zi