釘鈀

dīng bǎ đinh ba

Hán Việt: đinh ba · Pinyin: dīng bǎ

Tổng quan

cái cào

Cấu tạo: (đinh) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái cào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種長柄鐵製有齒兵器。《西遊記》第一九回:「那怪一聞此言,丟了釘鈀,唱個大喏道:『那取經人在那裡?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁制的有钉状齿的耙﹐是翻地﹑碎土的农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁制的有钉状齿的耙﹐是翻地﹑碎土的农具。

Eng

  • CC-CEDICT rake
  • Cihui rake