釘鈴

dīng líng đinh linh

Hán Việt: đinh linh · Pinyin: dīng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。马行时佩铃的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。马行时佩铃的声音。