釘銓

dīng quán đinh thuyên

Hán Việt: đinh thuyên · Pinyin: dīng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (thuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订铨。谓订正谬误﹐评量斟酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订铨。谓订正谬误﹐评量斟酌。