釘鉸

dīng jiǎo đinh giảo

Hán Việt: đinh giảo · Pinyin: dīng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指洗镜﹑补锅﹑锔碗等; 以(金玉等)镶嵌器物; 一种贯穿物件的零件﹐犹今之铆钉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指洗镜﹑补锅﹑锔碗等。 2.以(金玉等)镶嵌器物。 3.一种贯穿物件的零件﹐犹今之铆钉。