釘鞋
đinh hài
Hán Việt: đinh hài · Pinyin: dīng xié
Tổng quan
giầy đi mưa: giầy đinh/giầy thể thao
Nghĩa
Việt
- Cihui giầy đi mưa: giầy đinh/giầy thể thao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧式雨鞋,用布做帮,用桐油油过,鞋底钉上大帽子钉; 体育运动上跑鞋和跳鞋的统称。
- Tân Hoa Tự Điển ①旧式雨鞋,用布做帮,用桐油油过,鞋底钉上大帽子钉。②体育运动上跑鞋和跳鞋的统称。
Eng
- Cihui 釘鞋 īngxié n. spiked shoes M:¹shuāng