钏臂 xuyến tí Hán Việt: xuyến tí Tổng quan Cấu tạo: 钏 (xuyến) + 臂 (tí)Hán Việtxuyến tíCấu tạo钏 + 臂 · xuyến + tí nghĩa thành phần: xuyến + tí