钏路 chuàn lù·xuyến lộ Hán Việt: xuyến lộ · Pinyin: chuàn lù Tổng quan Cấu tạo: 釧 (xuyến) + 路 (lộ)Pinyinchuàn lùHán Việtxuyến lộCấu tạo釧 + 路 · xuyến + lộ nghĩa thành phần: xuyến + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KushiroĐứcHandedict Kushiro (Stadt in Japan) Từ liên quan Gần nghĩa路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况 · 路加