釧路 chuàn lù · xuyến lộ Hán Việt: xuyến lộ · Pinyin: chuàn lù Tổng quan Cấu tạo: 釧 (xuyến) + 路 (lộ)Pinyinchuàn lùHán Việtxuyến lộCấu tạo釧 + 路 · xuyến + lộ nghĩa thành phần: xuyến + lộ