鈒花

sà huā

Pinyin: sà huā

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用金银刻镂出的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用金银刻镂出的花纹。