鈒鏤

sà lòu

Pinyin: sà lòu

Tổng quan

Cấu tạo: + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用金银在器物上雕嵌花纹; 比喻豪华富贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用金银在器物上雕嵌花纹。 2.比喻豪华富贵。