釣鄉 diào xiāng · điếu hương Hán Việt: điếu hương · Pinyin: diào xiāng Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 鄉 (hương)Pinyindiào xiāngHán Việtđiếu hươngCấu tạo釣 + 鄉 · điếu + hương nghĩa thành phần: điếu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔村。亦指家乡。Tân Hoa Tự Điển 1.渔村。亦指家乡。