釣位

diào wèi điếu vị

Hán Việt: điếu vị · Pinyin: diào wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓谋取名位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谋取名位。

Eng

  • Cihui 釣位 diàowèi n. fishing position