釣侶 diào lǚ · điếu lữ Hán Việt: điếu lữ · Pinyin: diào lǚ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 侶 (lữ)Pinyindiào lǚHán Việtđiếu lữCấu tạo釣 + 侶 · điếu + lữ nghĩa thành phần: điếu + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂钓之友。Tân Hoa Tự Điển 1.垂钓之友。