釣名

diào míng điếu danh

Hán Việt: điếu danh · Pinyin: diào míng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作伪以求虚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.作伪以求虚名。

Eng

  • Cihui 釣名 iàomíng v.o. angle for fame; seek publicity