釣屠 diào tú · điếu đồ Hán Việt: điếu đồ · Pinyin: diào tú Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 屠 (đồ)Pinyindiào túHán Việtđiếu đồCấu tạo釣 + 屠 · điếu + đồ nghĩa thành phần: điếu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钓鱼和屠宰牲畜。吕尚曾屠牛于朝歌﹐垂钓于兹泉﹐因借指吕尚。Tân Hoa Tự Điển 1.钓鱼和屠宰牲畜。吕尚曾屠牛于朝歌﹐垂钓于兹泉﹐因借指吕尚。