釣技 điếu kĩ Hán Việt: điếu kĩ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 技 (kĩ)Hán Việtđiếu kĩCấu tạo釣 + 技 · điếu + kĩ nghĩa thành phần: điếu + kĩ Nghĩa EngCihui 釣技 diàojì n. skill in angling