钓杆

diào gǎnđiếu can

Hán Việt: điếu can · Pinyin: diào gǎn

Tổng quan

cần câu cá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"钓竿"。

Cấu tạo: 釣 (điếu) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần câu
  • Google Alex v6 cần câu cá
  • Tần suất từ cần câu cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钓竿"。

Eng

  • Cihui fishing rod
  • Tần suất từ fishing rod

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 桿塔 · 釣利