釣桿
điếu can
Hán Việt: điếu can · Pinyin: diào gǎn
Tổng quan
cần câu cá
Nghĩa
Việt
- Cihui cần câu cá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"钓竿"。
Eng
- CC-CEDICT fishing rod
- Cihui fishing rod
Hán Việt: điếu can · Pinyin: diào gǎn
cần câu cá