釣遊 diào yóu · điếu du Hán Việt: điếu du · Pinyin: diào yóu Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 遊 (du)Pinyindiào yóuHán Việtđiếu duCấu tạo釣 + 遊 · điếu + du nghĩa thành phần: điếu + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"钓游"; 垂钓和游玩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钓游"。 2.垂钓和游玩。